词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“xe tăng chủ lực” (1)

xe tăng chủ lực
英语 名main battle tank
我的单词本
Xe tăng chủ lực là xương sống của lực lượng bộ binh.
Main battle tanks are the backbone of the infantry.

swap_horiz 相关词“xe tăng chủ lực” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“xe tăng chủ lực” (1)

Xe tăng chủ lực là xương sống của lực lượng bộ binh.
Main battle tanks are the backbone of the infantry.